베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hòa tan" (1)
hòa tan
영어
동사dissolve
Hòa tan đường vào nước.
Dissolve sugar in water.
관련 단어 "hòa tan" (1)
hỏa táng
영어
명사cremation
Ở Nhật phổ biến hình thức hỏa táng.
Cremation is common in Japan.
표현 "hòa tan" (2)
Ở Nhật phổ biến hình thức hỏa táng.
Cremation is common in Japan.
Hòa tan đường vào nước.
Dissolve sugar in water.
